Tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Fiji cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = FJD

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Đô la Fiji 1.25076119 FJD
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.25053579 Hiện tại $1.25076119 Cao nhất $1.2572383
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25076119 FJD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.008444 FJD
-0.67%
7 ngày qua
-0.015134 FJD
-1.20%
30 ngày qua
-0.010281 FJD
-0.82%
1 năm qua
-0.035043 FJD
-2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.25053579
Hôm nay
1.25076119
Cao nhất
1.34194689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+2.80%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.38964589 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.38964589 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28725179 – 1.45984093 FJD
Năm biến động -3.01%
2023
Tỷ giá trung bình 1.36876223 FJD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.32785364 – 1.41326128 FJD
Năm ổn định -1.68%
2024
Tỷ giá trung bình 1.36078829 FJD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.30140967 – 1.39973745 FJD
NZD giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 1.32484353 FJD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.28304782 – 1.37587311 FJD
Năm ổn định +0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27447155 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.25053579 – 1.34194689 FJD
NZD giảm giá -4.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.