Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = MXN

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Peso Mexico 10.55058983 MXN
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $10.5388948 Hiện tại $10.55058983 Cao nhất $10.59914061
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.55058983 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.048551 MXN
-0.46%
7 ngày qua
-0.116212 MXN
-1.09%
30 ngày qua
+0.350356 MXN
+3.43%
1 năm qua
+0.000328 MXN
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.84123509
Hôm nay
10.55058983
Cao nhất
10.69258357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
+2.33%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
+4.06%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.78959291 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.78959291 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.11119214 – 14.55906817 MXN
Năm biến động -11.80%
2023
Tỷ giá trung bình 10.89448141 MXN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
9.8884463 – 12.38986099 MXN
Năm biến động -13.44%
2024
Tỷ giá trung bình 11.07483846 MXN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
9.8397556 – 12.5065884 MXN
Năm biến động +8.81%
2025
Tỷ giá trung bình 11.17117533 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
10.27946339 – 11.86670577 MXN
Năm biến động -11.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.33671995 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.84123509 – 10.69258357 MXN
Năm ổn định +1.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.