Tỷ giá Đô la New Zealand sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = PGK

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Kina Papua New Guinea 2.53643683 PGK
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K2.49645975 Hiện tại K2.53643683 Cao nhất K2.53643683
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.53643683 PGK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.019525 PGK
+0.78%
7 ngày qua
+0.008542 PGK
+0.34%
30 ngày qua
+0.000474 PGK
+0.02%
1 năm qua
+0.126892 PGK
+5.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.36724006
Hôm nay
2.53643683
Cao nhất
2.66565707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+4.83%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-2.93%
Tháng 3
+2.33%
Tháng 4
+1.95%
Tháng 5
-4.06%
Tháng 6
+5.23%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-2.77%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.54370958 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.24135138 PGK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.78850967 – 2.46044652 PGK
Năm biến động -7.34%
2023
Tỷ giá trung bình 2.21128791 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.08454241 – 2.39126264 PGK
Năm biến động +6.61%
2024
Tỷ giá trung bình 2.35427796 PGK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.23057376 – 2.52409226 PGK
Năm biến động -5.16%
2025
Tỷ giá trung bình 2.4110452 PGK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.22514015 – 2.52419146 PGK
Năm biến động +7.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.54370958 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.44440712 – 2.66565707 PGK
NZD tăng giá +3.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.