Tỷ giá Đô la New Zealand sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = RON

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Leu Romania 2.67430467 RON
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei2.65745004 Hiện tại lei2.67430467 Cao nhất lei2.67716385
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67430467 RON
2026-11-05
24 giờ qua
-0.007514 RON
-0.28%
7 ngày qua
-0.025459 RON
-0.94%
30 ngày qua
+0.007362 RON
+0.28%
1 năm qua
+0.169406 RON
+6.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.46896864
Hôm nay
2.67430467
Cao nhất
2.73627513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
+3.61%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
+2.79%
Tháng 5
-2.65%
Tháng 6
+2.58%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
+2.82%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.97457597 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.97457597 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.81079105 – 3.14960083 RON
Năm biến động -1.49%
2023
Tỷ giá trung bình 2.80847832 RON
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.68674677 – 2.94720325 RON
NZD giảm giá -3.30%
2024
Tỷ giá trung bình 2.78115068 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.68339011 – 2.86066302 RON
NZD giảm giá -5.48%
2025
Tỷ giá trung bình 2.59777388 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.46896864 – 2.73568922 RON
NZD giảm giá -7.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.66411977 RON
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.49883369 – 2.73627513 RON
NZD tăng giá +7.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.