Tỷ giá Đô la New Zealand sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = VES
Cập nhật
1
NZD
=
495.37784556
VES
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = Bs.495.37784556 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $0.00201866 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.495.37784556
Hiện tại
Bs.495.37784556
Cao nhất
Bs.502.74479434
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
495.37784556 VES
2026-11-06
24 giờ qua
-7.765866 VES
-1.54%
7 ngày qua
-5.190377 VES
-1.04%
30 ngày qua
+5.814 VES
+1.19%
1 năm qua
+366.927509 VES
+285.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
128.29975767 Hôm nay
495.37784556 Cao nhất
504.89783623
128.29975767 Hôm nay
495.37784556 Cao nhất
504.89783623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.13%
Tháng 12
+28.79%
Tháng 1
+20.34%
Tháng 2
+9.61%
Tháng 3
+5.33%
Tháng 4
+13.78%
Tháng 5
+8.49%
Tháng 6
+21.69%
Tháng 7
+6.66%
Tháng 8
+3.68%
Tháng 9
+3.57%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 457.04636452 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.18802242 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.86632132
–
10.65472759
VES
Năm biến động
+239.72%
2023
Tỷ giá trung bình
17.55737808 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.80153154
–
22.69932597
VES
Năm biến động
+108.88%
2024
Tỷ giá trung bình
23.24088041 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
21.35845199
–
29.29296999
VES
Năm biến động
+28.19%
2025
Tỷ giá trung bình
76.29658008 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
29.11400387
–
172.42038954
VES
Năm biến động
+488.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
457.04636452 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
171.50210511
–
504.89783623
VES
Năm biến động
+188.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.