Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = ZAR

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Rand Nam Phi 9.16449156 ZAR
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R9.15031877 Hiện tại R9.16449156 Cao nhất R9.22509448
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.16449156 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.064448 ZAR
-0.70%
7 ngày qua
-0.233877 ZAR
-2.49%
30 ngày qua
-0.180183 ZAR
-1.93%
1 năm qua
-0.575758 ZAR
-5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.15031877
Hôm nay
9.16449156
Cao nhất
9.96087535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.57%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-3.93%
Tháng 6
+4.53%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
-2.87%
Tháng 9
+1.94%
Tháng 10
-2.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 11.3257502 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.37576044 ZAR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
9.85951447 – 11.26028324 ZAR
Năm biến động -0.97%
2023
Tỷ giá trung bình 11.3257502 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.62068601 – 12.22824259 ZAR
Năm biến động +7.21%
2024
Tỷ giá trung bình 11.08812365 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
10.24424131 – 11.96324462 ZAR
Năm biến động -9.17%
2025
Tỷ giá trung bình 10.40500658 ZAR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
9.53242908 – 11.26115528 ZAR
Năm biến động -9.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.38727509 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.15031877 – 9.96087535 ZAR
NZD giảm giá -4.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.