Tỷ giá Rial Oman sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Dirham UAE cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = AED

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Dirham UAE 9.55121637 AED
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ9.55121637 Hiện tại د.إ9.55121637 Cao nhất د.إ9.58722087
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.55121637 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000149 AED
7 ngày qua
-0.054184 AED
-0.56%
30 ngày qua
-0.001176 AED
-0.01%
1 năm qua
-0.001189 AED
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.49623006
Hôm nay
9.55121637
Cao nhất
9.64349577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.55406151 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.54047968 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.50256646 – 9.59610672 AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 9.54245978 AED
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
9.48112416 – 9.67637404 AED
Năm ổn định -0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 9.5420987 AED
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
9.51052754 – 9.57313164 AED
Năm ổn định +0.18%
2025
Tỷ giá trung bình 9.54961393 AED
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
9.4858319 – 9.62311959 AED
Năm ổn định +0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.55406151 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.49623006 – 9.64349577 AED
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.