Tỷ giá Rial Oman sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Rúp Belarus cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = BYN
Cập nhật
1
OMR
=
7.7594169
BYN
+0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = Br7.7594169 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ﷼0.12887566 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br7.68733079
Hiện tại
Br7.7594169
Cao nhất
Br7.7594169
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.7594169 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.072046 BYN
+0.94%
7 ngày qua
+0.106424 BYN
+1.39%
30 ngày qua
-0.173851 BYN
-2.19%
1 năm qua
-1.102112 BYN
-12.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
7.09071309 Hôm nay
7.7594169 Cao nhất
8.91305145
7.09071309 Hôm nay
7.7594169 Cao nhất
8.91305145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-3.10%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+5.73%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.52153251 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.41738348 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
6.45805176
–
8.83092416
BYN
Năm biến động
-1.30%
2023
Tỷ giá trung bình
7.03767547 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.49433241
–
8.62050074
BYN
Năm biến động
+30.86%
2024
Tỷ giá trung bình
8.50153921 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
8.24339735
–
8.58511863
BYN
Năm ổn định
-0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
8.52153251 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.487943
–
8.91305145
BYN
Năm biến động
-10.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.73379345 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
7.09071309
–
8.04551826
BYN
Năm biến động
+1.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.