Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Fiji cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = FJD
Cập nhật
1
OMR
=
5.86035334
FJD
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = $5.86035334 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ﷼0.17063818 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$5.82621609
Hiện tại
$5.86035334
Cao nhất
$5.86316041
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.86035334 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.031218 FJD
+0.54%
7 ngày qua
+0.026253 FJD
+0.45%
30 ngày qua
+0.021188 FJD
+0.36%
1 năm qua
-0.083312 FJD
-1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
5.6767196 Hôm nay
5.86035334 Cao nhất
5.98265639
5.6767196 Hôm nay
5.86035334 Cao nhất
5.98265639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-3.18%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.92104941 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.68558714 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.40799576
–
6.06946191
FJD
Năm biến động
+4.52%
2023
Tỷ giá trung bình
5.79296256 FJD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
5.57915549
–
5.99157773
FJD
Năm ổn định
-1.33%
2024
Tỷ giá trung bình
5.84535476 FJD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
5.67077796
–
6.04380476
FJD
OMR tăng giá
+6.19%
2025
Tỷ giá trung bình
5.92104941 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.80175086
–
6.1190564
FJD
Năm ổn định
-2.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.83462108 FJD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
5.6767196
–
5.94609259
FJD
Năm ổn định
-0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.