Tỷ giá Rial Oman sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = GMD

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Dalasi Gambia 193.75764692 GMD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất D193.75663909 Hiện tại D193.75764692 Cao nhất D193.7591587
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
193.75764692 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.007055 GMD
7 ngày qua
+1.299897 GMD
+0.68%
30 ngày qua
+1.297394 GMD
+0.67%
1 năm qua
+3.911521 GMD
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
188.24766119
Hôm nay
193.75764692
Cao nhất
194.21923329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 191.71887922 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 143.88400758 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
136.62160232 – 162.37482117 GMD
Năm biến động +17.44%
2023
Tỷ giá trung bình 161.86897028 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
154.03997766 – 175.32241108 GMD
Năm biến động +8.54%
2024
Tỷ giá trung bình 178.77836136 GMD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
174.56631182 – 187.1634093 GMD
OMR tăng giá +7.10%
2025
Tỷ giá trung bình 187.69269056 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
182.05178073 – 193.79948129 GMD
OMR tăng giá +2.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 191.71887922 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
188.24766119 – 194.21923329 GMD
Năm ổn định +0.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.