Tỷ giá Rial Oman sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Yên Nhật cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = JPY

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Yên Nhật 411.95175717 JPY
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥409.94894509 Hiện tại ¥411.95175717 Cao nhất ¥412.66111498
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
411.95175717 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.705021 JPY
+0.17%
7 ngày qua
+0.762046 JPY
+0.19%
30 ngày qua
+0.647655 JPY
+0.16%
1 năm qua
+11.137802 JPY
+2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
396.1439923
Hôm nay
411.95175717
Cao nhất
426.22021169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-3.16%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 411.01292001 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 341.46373636 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
295.36667247 – 389.89587851 JPY
Năm biến động +13.91%
2023
Tỷ giá trung bình 365.10512737 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
332.23135983 – 394.33520429 JPY
Năm biến động +7.54%
2024
Tỷ giá trung bình 393.50316416 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
365.35459614 – 419.85121259 JPY
Năm biến động +11.88%
2025
Tỷ giá trung bình 389.08913779 JPY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
367.19534754 – 411.204249 JPY
OMR giảm giá -0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 411.01292001 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
396.1439923 – 426.22021169 JPY
Năm ổn định +1.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.