Tỷ giá Rial Oman sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Leu Moldova cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = MDL
Cập nhật
1
OMR
=
46.08607008
MDL
-1.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = L46.08607008 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ﷼0.02169853 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L46.0830737
Hiện tại
L46.08607008
Cao nhất
L46.63944322
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.08607008 MDL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.560868 MDL
-1.20%
7 ngày qua
-0.84744 MDL
-1.81%
30 ngày qua
-0.272169 MDL
-0.59%
1 năm qua
+1.570757 MDL
+3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
43.29065916 Hôm nay
46.08607008 Cao nhất
47.09867473
43.29065916 Hôm nay
46.08607008 Cao nhất
47.09867473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 49.03148502 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
49.03148502 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.11119077
–
50.86088056
MDL
OMR tăng giá
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
47.0338363 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
44.93365264
–
49.99624554
MDL
OMR giảm giá
-9.72%
2024
Tỷ giá trung bình
46.0816858 MDL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
44.81846735
–
47.96307997
MDL
OMR tăng giá
+6.26%
2025
Tỷ giá trung bình
45.02906846 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.57318596
–
49.16288635
MDL
Năm biến động
-8.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.18279351 MDL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
43.40786004
–
47.09867473
MDL
OMR tăng giá
+5.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.