Tỷ giá Rial Oman sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = MOP

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Pataca Ma Cao 21.08487903 MOP
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$20.99 Hiện tại MOP$21.08487903 Cao nhất MOP$21.08487903
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.08487903 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.094879 MOP
+0.45%
7 ngày qua
+0.066199 MOP
+0.31%
30 ngày qua
+0.06774 MOP
+0.32%
1 năm qua
+0.239253 MOP
+1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
20.74502332
Hôm nay
21.08487903
Cao nhất
21.17171487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.01098351 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.94962268 MOP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
20.67442901 – 21.15109861 MOP
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 20.94259319 MOP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
20.74521558 – 21.22633334 MOP
Năm ổn định +0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 20.87687443 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.71191041 – 21.11213373 MOP
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 20.87436452 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.59176342 – 21.13010621 MOP
Năm ổn định +0.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.01098351 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.74502332 – 21.17171487 MOP
Năm ổn định +1.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.