Tỷ giá Rial Oman sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Peso Mexico cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = MXN
Cập nhật
1
OMR
=
48.83539094
MXN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = $48.83539094 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ﷼0.02047695 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$48.83539094
Hiện tại
$48.83539094
Cao nhất
$49.1044609
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.83539094 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.023257 MXN
-0.05%
7 ngày qua
+0.167886 MXN
+0.34%
30 ngày qua
+1.603452 MXN
+3.39%
1 năm qua
+0.375069 MXN
+0.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
43.92172366 Hôm nay
48.83539094 Cao nhất
49.19329259
43.92172366 Hôm nay
48.83539094 Cao nhất
49.19329259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-3.22%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 52.2268703 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
52.2268703 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.71799634
–
55.47699257
MXN
OMR giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
46.07241855 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.34961039
–
50.71885877
MXN
Năm biến động
-13.13%
2024
Tỷ giá trung bình
47.59035101 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
42.42277103
–
54.20790636
MXN
Năm biến động
+23.14%
2025
Tỷ giá trung bình
49.93550373 MXN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
46.55786611
–
54.78743983
MXN
Năm biến động
-13.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.26741022 MXN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
43.92172366
–
49.19329259
MXN
Năm biến động
+4.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.