Tỷ giá Rial Oman sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Balboa Panama cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = PAB

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Balboa Panama 2.60077347 PAB
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất B/.2.60077347 Hiện tại B/.2.60077347 Cao nhất B/.2.60077347
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang PAB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.60077347 PAB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000135 PAB
-0.01%
7 ngày qua
-0.000007 PAB
30 ngày qua
-0.000014 PAB
1 năm qua
+0.000142 PAB
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.58568976
Hôm nay
2.60077347
Cao nhất
2.62579529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang PAB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.60138303 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.59745 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.58716147 – 2.61258955 PAB
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 2.59814175 PAB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.5816645 – 2.6345324 PAB
Năm ổn định -0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 2.59796442 PAB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.58980136 – 2.6063522 PAB
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 2.60009132 PAB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.58259127 – 2.62031847 PAB
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.60138303 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.58568976 – 2.62579529 PAB
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.