Tỷ giá Rial Oman sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Leu Romania cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = RON
Cập nhật
1
OMR
=
12.37334332
RON
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = lei12.37334332 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ﷼0.0808189 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei12.3499013
Hiện tại
lei12.37334332
Cao nhất
lei12.42889951
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.37334332 RON
2026-11-04
24 giờ qua
-0.032308 RON
-0.26%
7 ngày qua
-0.128055 RON
-1.02%
30 ngày qua
+0.02458 RON
+0.20%
1 năm qua
+0.856639 RON
+7.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
11.00724383 Hôm nay
12.37334332 Cao nhất
12.51690525
11.00724383 Hôm nay
12.37334332 Cao nhất
12.51690525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.19046964 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.17918335 RON
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
11.21002265
–
13.39608543
RON
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
11.88459515 RON
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
11.41736578
–
12.34766075
RON
OMR giảm giá
-2.95%
2024
Tỷ giá trung bình
11.94749086 RON
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
11.55002169
–
12.48556682
RON
OMR tăng giá
+6.97%
2025
Tỷ giá trung bình
11.61380712 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.09686447
–
12.62560867
RON
Năm biến động
-9.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.19046964 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.00724383
–
12.51690525
RON
Năm biến động
+9.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.