Tỷ giá Rial Oman sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Rúp Nga cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = RUB

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Rúp Nga 212.28204008 RUB
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽211.96253056 Hiện tại ₽212.28204008 Cao nhất ₽213.25168265
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
212.28204008 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.131758 RUB
-0.06%
7 ngày qua
+2.949995 RUB
+1.41%
30 ngày qua
-8.328202 RUB
-3.78%
1 năm qua
+0.977838 RUB
+0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
184.26420875
Hôm nay
212.28204008
Cao nhất
227.06921288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-3.82%
Tháng 1
+1.28%
Tháng 2
+3.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.22%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.26%
Tháng 7
+8.89%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 241.15941897 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 181.43997444 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
136.35433879 – 370.5533181 RUB
Năm biến động -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 222.18125817 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
171.60793837 – 262.69158545 RUB
Năm biến động +20.93%
2024
Tỷ giá trung bình 241.15941897 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
216.93257648 – 295.45948761 RUB
Năm biến động +27.67%
2025
Tỷ giá trung bình 217.77682491 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
192.62288391 – 295.23278032 RUB
Năm biến động -30.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 212.75871252 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
184.26420875 – 227.06921288 RUB
Năm biến động +3.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.