Tỷ giá Rúp Nga sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rial Oman cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = OMR
Cập nhật
1
RUB
=
0.00471071
OMR
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ﷼0.00471071 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = ₽212.28204008 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.00468929
Hiện tại
﷼0.00471071
Cao nhất
﷼0.00471781
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00471071 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000003 OMR
+0.06%
7 ngày qua
-0.000066 OMR
-1.39%
30 ngày qua
+0.000178 OMR
+3.92%
1 năm qua
-0.000022 OMR
-0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.00440394 Hôm nay
0.00471071 Cao nhất
0.00542699
0.00440394 Hôm nay
0.00471071 Cao nhất
0.00542699
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.71%
Tháng 12
+3.97%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-3.79%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.50%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.21%
Tháng 7
-8.17%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00571257 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00571257 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00269867
–
0.00733383
OMR
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00455465 OMR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00380675
–
0.00582724
OMR
Năm biến động
-17.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00415908 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00338456
–
0.00460973
OMR
Năm biến động
-21.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00462149 OMR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00338716
–
0.00519149
OMR
Năm biến động
+43.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00470726 OMR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00440394
–
0.00542699
OMR
Năm biến động
-3.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.