Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Suriname cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = SRD
Cập nhật
1
OMR
=
97.67623308
SRD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = $97.67623308 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ﷼0.01023791 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$97.67394685
Hiện tại
$97.67623308
Cao nhất
$97.70104479
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.67623308 SRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.020238 SRD
-0.02%
7 ngày qua
-0.233167 SRD
-0.24%
30 ngày qua
-0.243397 SRD
-0.25%
1 năm qua
-2.70554 SRD
-2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
96.47107088 Hôm nay
97.67623308 Cao nhất
101.09425581
96.47107088 Hôm nay
97.67623308 Cao nhất
101.09425581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 97.98355673 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.95087976 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.73547586
–
83.03459169
SRD
Năm biến động
+52.87%
2023
Tỷ giá trung bình
95.11903223 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
81.96689376
–
100.32209884
SRD
Năm biến động
+15.36%
2024
Tỷ giá trung bình
86.08753173 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
74.47026826
–
95.99197772
SRD
Năm biến động
-3.84%
2025
Tỷ giá trung bình
96.87923328 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
90.64766224
–
103.76408965
SRD
Năm biến động
+8.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
97.98355673 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.47107088
–
100.05843057
SRD
Năm ổn định
-1.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.