Tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Oman cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = OMR

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Rial Oman 0.01023058 OMR
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.01023005 Hiện tại ﷼0.01023058 Cao nhất ﷼0.01023812
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01023058 OMR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 OMR
-0.05%
7 ngày qua
+0.000017 OMR
+0.16%
30 ngày qua
+0.000018 OMR
+0.17%
1 năm qua
+0.000269 OMR
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00989176
Hôm nay
0.01023058
Cao nhất
0.0103658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01627391 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01627391 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01204317 – 0.01896257 OMR
Năm biến động -34.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01055334 OMR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00996789 – 0.01220005 OMR
Năm biến động -13.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01169501 OMR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01041754 – 0.01342818 OMR
Năm biến động +3.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01033535 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00963725 – 0.01103172 OMR
Năm biến động -7.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01020617 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00999416 – 0.0103658 OMR
Năm ổn định +1.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.