Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = TTD
Cập nhật
1
OMR
=
17.62820479
TTD
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = TT$17.62820479 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = ﷼0.05672727 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TT$17.62376405
Hiện tại
TT$17.62820479
Cao nhất
TT$17.62852573
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.62820479 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.091092 TTD
+0.52%
7 ngày qua
+0.00383 TTD
+0.02%
30 ngày qua
+0.035087 TTD
+0.20%
1 năm qua
+0.009952 TTD
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
17.49546395 Hôm nay
17.62820479 Cao nhất
17.79484661
17.49546395 Hôm nay
17.62820479 Cao nhất
17.79484661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.65098234 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.63323072 TTD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
17.34883474
–
17.77989387
TTD
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
17.62792073 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.46310351
–
17.82816603
TTD
Năm ổn định
-0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
17.62955432 TTD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
17.44431071
–
17.7829229
TTD
Năm ổn định
+0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
17.64200989 TTD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
17.43734383
–
17.79371294
TTD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.65098234 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.49546395
–
17.79484661
TTD
Năm ổn định
-0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.