Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Oman cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = OMR
Cập nhật
1
TTD
=
0.05672742
OMR
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = ﷼0.05672742 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = TT$17.62815895 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.05672654
Hiện tại
﷼0.05672742
Cao nhất
﷼0.05702297
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05672742 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000024 OMR
+0.04%
7 ngày qua
+0.00005 OMR
+0.09%
30 ngày qua
-0.000104 OMR
-0.18%
1 năm qua
-0.000032 OMR
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.05619604 Hôm nay
0.05672742 Cao nhất
0.05715767
0.05619604 Hôm nay
0.05672742 Cao nhất
0.05715767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.05672844 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05671146 OMR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.05624331
–
0.05764076
OMR
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05672844 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05609102
–
0.05726359
OMR
Năm ổn định
+0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05672313 OMR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.05623373
–
0.05732528
OMR
Năm ổn định
-0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05668311 OMR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.05619963
–
0.05734818
OMR
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05665416 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05619604
–
0.05715767
OMR
Năm ổn định
+0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.