Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = TWD

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Đô la Đài Loan mới 85.91004088 TWD
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$85.38692605 Hiện tại NT$85.91004088 Cao nhất NT$85.92866153
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.91004088 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.520554 TWD
+0.61%
7 ngày qua
+1.271749 TWD
+1.50%
30 ngày qua
+3.304277 TWD
+4.00%
1 năm qua
+5.295713 TWD
+6.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
79.72561769
Hôm nay
85.91004088
Cao nhất
85.92866153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 83.65672281 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 77.35208151 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.3038193 – 83.95534467 TWD
Năm biến động +10.63%
2023
Tỷ giá trung bình 80.92669212 TWD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
77.20740773 – 84.46634505 TWD
Năm ổn định +0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 83.3997566 TWD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
79.56333463 – 85.33189177 TWD
OMR tăng giá +6.93%
2025
Tỷ giá trung bình 81.03633729 TWD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
75.2329681 – 86.49696348 TWD
Năm biến động -4.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 83.65672281 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.05679841 – 85.92866153 TWD
OMR tăng giá +5.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.