Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rial Oman cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = OMR
Cập nhật
1
TWD
=
0.0116249
OMR
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ﷼0.0116249 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = NT$86.02225505 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.0116249
Hiện tại
﷼0.0116249
Cao nhất
﷼0.01171102
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0116249 OMR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000075 OMR
-0.64%
7 ngày qua
-0.000188 OMR
-1.60%
30 ngày qua
-0.000474 OMR
-3.92%
1 năm qua
-0.00078 OMR
-6.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0116249 Hôm nay
0.0116249 Cao nhất
0.01254302
0.0116249 Hôm nay
0.0116249 Cao nhất
0.01254302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01295386 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01295386 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01191109
–
0.01402449
OMR
Năm biến động
-9.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01236299 OMR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01183903
–
0.01295213
OMR
Năm ổn định
-0.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01199304 OMR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01171895
–
0.0125686
OMR
TWD giảm giá
-6.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01236114 OMR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.0115611
–
0.01329205
OMR
Năm biến động
+4.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01195504 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0116249
–
0.01233703
OMR
TWD giảm giá
-5.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.