Tỷ giá Rial Oman sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Rial Yemen cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = YER

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Rial Yemen 614.75797462 YER
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼614.20902478 Hiện tại ﷼614.75797462 Cao nhất ﷼614.75797462
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
614.75797462 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.483452 YER
+0.08%
7 ngày qua
+0.385928 YER
+0.06%
30 ngày qua
+0.377528 YER
+0.06%
1 năm qua
-5.492661 YER
-0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
613.91807237
Hôm nay
614.75797462
Cao nhất
626.38363919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 650.36575534 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 650.03685301 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
647.43699486 – 653.80052879 YER
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 650.36575534 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
646.38425236 – 659.42334828 YER
Năm ổn định -0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 650.21451854 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
646.35913228 – 652.50044569 YER
Năm ổn định +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 631.26252311 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
618.83643401 – 649.41267576 YER
OMR giảm giá -4.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 615.58980918 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
613.91807237 – 626.38363919 YER
Năm ổn định -0.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.