Tỷ giá Balboa Panama sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Balboa Panama sang Leu Romania cho thấy 1 Balboa Panama đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PAB = RON

Cập nhật
Balboa Panama 1 PAB = Leu Romania 4.7629 RON
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei4.758 Hiện tại lei4.7629 Cao nhất lei4.7822
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PAB sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PAB/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PAB sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.7629 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.0193 RON
-0.40%
7 ngày qua
-0.0026 RON
-0.05%
30 ngày qua
+0.02095 RON
+0.44%
1 năm qua
+0.3482 RON
+7.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.2319
Hôm nay
4.7629
Cao nhất
4.8127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PAB/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PAB sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.68890442 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.68890442 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.3155 – 5.157801 RON
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 4.5742641 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.393723 – 4.7538 RON
PAB giảm giá -2.81%
2024
Tỷ giá trung bình 4.59878998 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.4461 – 4.806706 RON
PAB tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 4.46678897 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.2667 – 4.8572 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.68297567 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.2319 – 4.8127 RON
Năm biến động +9.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.