Tỷ giá Balboa Panama sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Balboa Panama sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Balboa Panama đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PAB = XOF

Cập nhật
Balboa Panama 1 PAB = Franc CFA Tây Phi 584.692497 XOF
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA582.262897 Hiện tại CFA584.692497 Cao nhất CFA584.887774
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PAB sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PAB/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PAB sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
584.692497 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
+2.149633 XOF
+0.37%
7 ngày qua
-4.378443 XOF
-0.74%
30 ngày qua
+1.648112 XOF
+0.28%
1 năm qua
+16.510933 XOF
+2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
544.694731
Hôm nay
584.692497
Cao nhất
590.136753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PAB/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PAB sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 623.84848941 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PAB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 623.84848941 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
572.550594 – 684.179403 XOF
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 606.21487587 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
583.408156 – 626.840282 XOF
PAB giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 606.28240667 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
585.540016 – 633.775619 XOF
PAB tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 581.30917323 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
552.786248 – 640.224093 XOF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 580.17909276 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
544.694731 – 590.136753 XOF
PAB tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.