Tỷ giá Sol Peru sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = AFN
Cập nhật
1
PEN
=
18.83825331
AFN
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ؋18.83825331 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = S/.0.05308348 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋18.48138376
Hiện tại
؋18.83825331
Cao nhất
؋18.83825331
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.83825331 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.087352 AFN
+0.47%
7 ngày qua
+0.129746 AFN
+0.69%
30 ngày qua
-0.293175 AFN
-1.53%
1 năm qua
-0.691899 AFN
-3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
17.74369376 Hôm nay
18.83825331 Cao nhất
19.76020894
17.74369376 Hôm nay
18.83825331 Cao nhất
19.76020894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
-3.26%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+2.37%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
+5.48%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-3.86%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.48728853 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.48728853 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.45850681
–
27.41977302
AFN
Năm biến động
-11.55%
2023
Tỷ giá trung bình
22.13320702 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
17.85561322
–
24.48159324
AFN
Năm biến động
-17.40%
2024
Tỷ giá trung bình
18.78814499 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.27686372
–
19.77227982
AFN
Năm biến động
-1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
19.54577189 AFN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
18.52913313
–
21.06895397
AFN
Năm biến động
+4.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.83058463 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.74369376
–
19.76020894
AFN
PEN giảm giá
-4.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.