Tỷ giá Sol Peru sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Lek Albania cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = ALL

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Lek Albania 23.39853228 ALL
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L23.39853228 Hiện tại L23.39853228 Cao nhất L23.4632272
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.39853228 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.064695 ALL
-0.28%
7 ngày qua
-0.217162 ALL
-0.92%
30 ngày qua
-0.321555 ALL
-1.36%
1 năm qua
-1.558375 ALL
-6.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.12334291
Hôm nay
23.39853228
Cao nhất
24.95690693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
-3.09%
Tháng 4
+3.81%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.48901022 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.48901022 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.68374619 – 31.1141686 ALL
Năm biến động +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 26.88887099 ALL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
24.73468676 – 29.3230608 ALL
Năm biến động -10.29%
2024
Tỷ giá trung bình 24.80030705 ALL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
23.55247026 – 25.82512292 ALL
Năm ổn định -0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 24.32002529 ALL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
23.25615928 – 25.94906144 ALL
PEN giảm giá -2.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.73285134 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.12334291 – 24.76629949 ALL
PEN giảm giá -4.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.