Tỷ giá Sol Peru sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = BGN
Cập nhật
1
PEN
=
0.50372323
BGN
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = лв0.50372323 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = S/.1.98521717 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.50220378
Hiện tại
лв0.50372323
Cao nhất
лв0.50711695
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50372323 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003322 BGN
-0.66%
7 ngày qua
-0.005614 BGN
-1.10%
30 ngày qua
-0.000451 BGN
-0.09%
1 năm qua
-0.00063 BGN
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.47297156 Hôm nay
0.50372323 Cao nhất
0.51087615
0.47297156 Hôm nay
0.50372323 Cao nhất
0.51087615
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
+3.77%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.50382642 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48526373 BGN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.43080635
–
0.5176263
BGN
Năm biến động
+11.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48361134 BGN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.46027758
–
0.49896069
BGN
Năm ổn định
-0.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48181498 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46349652
–
0.50594086
BGN
PEN tăng giá
+4.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48593824 BGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.458952
–
0.51297374
BGN
PEN giảm giá
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50382642 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47297156
–
0.51087615
BGN
Năm ổn định
+1.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.