Tỷ giá Sol Peru sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = BTN
Cập nhật
1
PEN
=
27.41833668
BTN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = Nu.27.41833668 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = S/.0.03647194 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.27.41833668
Hiện tại
Nu.27.41833668
Cao nhất
Nu.27.41858301
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.41833668 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000246 BTN
7 ngày qua
-0.210471 BTN
-0.76%
30 ngày qua
-0.68027 BTN
-2.42%
1 năm qua
+1.2283 BTN
+4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
26.18894195 Hôm nay
27.41833668 Cao nhất
28.59429341
26.18894195 Hôm nay
27.41833668 Cao nhất
28.59429341
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
+3.27%
Tháng 5
-0.88%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.72539367 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.50201813 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.63598749
–
21.77241199
BTN
Năm biến động
+16.45%
2023
Tỷ giá trung bình
22.08189413 BTN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
20.90890328
–
23.13646435
BTN
PEN tăng giá
+3.48%
2024
Tỷ giá trung bình
22.29449847 BTN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
21.40432032
–
22.86280706
BTN
Năm ổn định
+1.14%
2025
Tỷ giá trung bình
24.45559383 BTN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
22.73296753
–
26.97125614
BTN
Năm biến động
+17.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.72539367 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.47529726
–
28.59429341
BTN
Năm ổn định
+2.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.