Tỷ giá Sol Peru sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Rúp Belarus cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = BYN
Cập nhật
1
PEN
=
0.85108238
BYN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = Br0.85108238 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = S/.1.17497438 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.85107101
Hiện tại
Br0.85108238
Cao nhất
Br0.85108238
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85108238 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000011 BYN
7 ngày qua
-0.00389 BYN
-0.46%
30 ngày qua
-0.022451 BYN
-2.57%
1 năm qua
-0.161558 BYN
-15.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.796539 Hôm nay
0.85108238 Cao nhất
1.0181567
0.796539 Hôm nay
0.85108238 Cao nhất
1.0181567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
-6.33%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+5.55%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+6.12%
Tháng 8
-4.83%
Tháng 9
-2.65%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.91963429 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.74673824 BYN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.63201056
–
0.92141502
BYN
Năm biến động
+3.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72407512 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64762303
–
0.89483318
BYN
Năm biến động
+34.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.87213548 BYN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.83696247
–
0.89489212
BYN
Năm ổn định
-2.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91963429 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85529277
–
1.0181567
BYN
Năm biến động
+0.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.86631758 BYN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.796539
–
0.91861418
BYN
Năm biến động
-2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.