Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = EGP
Cập nhật
1
PEN
=
15.62543185
EGP
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = £15.62543185 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = S/.0.06399823 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£15.60760342
Hiện tại
£15.62543185
Cao nhất
£15.65275102
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.62543185 EGP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.009932 EGP
-0.06%
7 ngày qua
-0.59699 EGP
-3.68%
30 ngày qua
+0.40982 EGP
+2.69%
1 năm qua
+1.59606 EGP
+11.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
13.89072107 Hôm nay
15.62543185 Cao nhất
16.39889952
13.89072107 Hôm nay
15.62543185 Cao nhất
16.39889952
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
+9.67%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-5.90%
Tháng 6
+5.35%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+6.92%
Tháng 10
-3.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.45780841 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.01107954 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.9348908
–
6.51327242
EGP
Năm biến động
+65.02%
2023
Tỷ giá trung bình
8.20136249 EGP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
6.49682088
–
8.68272981
EGP
Năm biến động
+28.27%
2024
Tỷ giá trung bình
12.09402737 EGP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
7.9658977
–
13.71950797
EGP
Năm biến động
+61.58%
2025
Tỷ giá trung bình
13.80790697 EGP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
13.33184297
–
14.21876271
EGP
PEN tăng giá
+4.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.45780841 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.90927564
–
16.39889952
EGP
Năm biến động
+10.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.