Tỷ giá Sol Peru sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = ERN
Cập nhật
1
PEN
=
4.32141286
ERN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = Nfk4.32141286 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = S/.0.2314058 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk4.32141286
Hiện tại
Nfk4.32141286
Cao nhất
Nfk4.3391616
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.32141286 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.017749 ERN
-0.41%
7 ngày qua
-0.049377 ERN
-1.13%
30 ngày qua
-0.029566 ERN
-0.68%
1 năm qua
-0.122406 ERN
-2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
4.25521896 Hôm nay
4.32141286 Cao nhất
4.50586574
4.25521896 Hôm nay
4.32141286 Cao nhất
4.50586574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.37099087 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.91494778 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.75050069
–
4.12537819
ERN
PEN tăng giá
+4.88%
2023
Tỷ giá trung bình
4.01275433 ERN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.84440316
–
4.2154085
ERN
Năm ổn định
+2.53%
2024
Tỷ giá trung bình
3.99770496 ERN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
3.86659026
–
4.08571726
ERN
Năm ổn định
-1.45%
2025
Tỷ giá trung bình
4.20966584 ERN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.96372086
–
4.48450871
ERN
Năm biến động
+11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.37099087 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.25521896
–
4.50586574
ERN
PEN giảm giá
-3.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.