Tỷ giá Sol Peru sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = GMD
Cập nhật
1
PEN
=
21.19976931
GMD
-0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = D21.19976931 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = S/.0.04717032 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D21.19976931
Hiện tại
D21.19976931
Cao nhất
D21.41816933
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.19976931 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.193299 GMD
-0.90%
7 ngày qua
-0.146472 GMD
-0.69%
30 ngày qua
-0.056577 GMD
-0.27%
1 năm qua
-0.563488 GMD
-2.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
20.77024637 Hôm nay
21.19976931 Cao nhất
22.140972
20.77024637 Hôm nay
21.19976931 Cao nhất
22.140972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+2.47%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-3.02%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.4564262 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.4538913 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.21809328
–
16.31957067
GMD
Năm biến động
+23.17%
2023
Tỷ giá trung bình
16.65939873 GMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
15.66412018
–
18.26558266
GMD
Năm biến động
+11.44%
2024
Tỷ giá trung bình
18.34006074 GMD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
17.4346308
–
19.41236328
GMD
PEN tăng giá
+5.37%
2025
Tỷ giá trung bình
20.2635497 GMD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
18.70783771
–
22.140972
GMD
Năm biến động
+14.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.4564262 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.77024637
–
22.13213993
GMD
PEN giảm giá
-3.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.