Tỷ giá Sol Peru sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = ILS

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Sheqel Israel mới 0.90311335 ILS
-0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.90170601 Hiện tại ₪0.90311335 Cao nhất ₪0.90965027
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90311335 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006537 ILS
-0.72%
7 ngày qua
-0.003301 ILS
-0.36%
30 ngày qua
+0.017725 ILS
+2.00%
1 năm qua
-0.065144 ILS
-6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.82310517
Hôm nay
0.90311335
Cao nhất
0.97596279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.20%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-7.12%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
+5.23%
Tháng 6
+3.71%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.98638323 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87635926 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77636922 – 0.93101656 ILS
Năm biến động +18.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98605362 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86812562 – 1.05852865 ILS
Năm biến động +4.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.98638323 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93202378 – 1.0294951 ILS
PEN giảm giá -0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.96692797 ILS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.93565394 – 1.02806455 ILS
Năm ổn định -2.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.89532686 ILS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.82310517 – 0.94888762 ILS
Năm biến động -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.