Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Iraq cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = IQD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Dinar Iraq 439.22992215 IQD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د437.41477334 Hiện tại ع.د439.22992215 Cao nhất ع.د439.22992215
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
439.22992215 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
+1.80965 IQD
+0.41%
7 ngày qua
-0.266615 IQD
-0.06%
30 ngày qua
+59.562834 IQD
+15.69%
1 năm qua
+52.247169 IQD
+13.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
371.66510264
Hôm nay
439.22992215
Cao nhất
441.75030936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
+3.19%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
+15.11%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 411.26577315 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 380.98235288 IQD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
365.69125685 – 401.4602403 IQD
PEN tăng giá +4.91%
2023
Tỷ giá trung bình 363.27443524 IQD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
337.73052554 – 396.90290766 IQD
Năm biến động -7.92%
2024
Tỷ giá trung bình 349.05785439 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
337.68570576 – 356.87100383 IQD
Năm ổn định -1.64%
2025
Tỷ giá trung bình 367.56936382 IQD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
346.4044047 – 389.72617752 IQD
Năm biến động +11.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 411.26577315 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
371.66510264 – 441.75030936 IQD
Năm biến động +12.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.