Tỷ giá Sol Peru sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Yên Nhật cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = JPY
Cập nhật
1
PEN
=
45.50224469
JPY
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ¥45.50224469 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = S/.0.02197694 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥45.41867336
Hiện tại
¥45.50224469
Cao nhất
¥45.61341136
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.50224469 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.082116 JPY
-0.18%
7 ngày qua
-0.284273 JPY
-0.62%
30 ngày qua
-0.280209 JPY
-0.61%
1 năm qua
-0.31492 JPY
-0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
44.44285425 Hôm nay
45.50224469 Cao nhất
48.16093232
44.44285425 Hôm nay
45.50224469 Cao nhất
48.16093232
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
+4.70%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
-4.05%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 46.03421688 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.2802654 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.84438533
–
37.79948235
JPY
Năm biến động
+19.46%
2023
Tỷ giá trung bình
37.59893909 JPY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
33.35001714
–
40.10223622
JPY
Năm biến động
+10.42%
2024
Tỷ giá trung bình
40.3657506 JPY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
37.25677279
–
42.68626173
JPY
Năm biến động
+10.06%
2025
Tỷ giá trung bình
42.01312626 JPY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
37.90004144
–
46.84171758
JPY
Năm biến động
+11.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.03421688 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.44285425
–
48.16093232
JPY
Năm ổn định
-2.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.