Tỷ giá Sol Peru sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = LKR
Cập nhật
1
PEN
=
96.40601885
LKR
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ₨96.40601885 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = S/.0.0103728 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨96.09623661
Hiện tại
₨96.40601885
Cao nhất
₨96.53179355
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
96.40601885 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.40836 LKR
+0.43%
7 ngày qua
+0.015963 LKR
+0.02%
30 ngày qua
+0.603396 LKR
+0.63%
1 năm qua
+6.391296 LKR
+7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
89.38786942 Hôm nay
96.40601885 Cao nhất
101.26702294
89.38786942 Hôm nay
96.40601885 Cao nhất
101.26702294
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+6.53%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 95.94863505 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
84.53677345 LKR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
50.84809993
–
99.37392231
LKR
Năm biến động
+88.52%
2023
Tỷ giá trung bình
87.79237834 LKR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
78.76297941
–
97.38508142
LKR
Năm biến động
-9.47%
2024
Tỷ giá trung bình
80.43521941 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.42340184
–
87.70998075
LKR
Năm biến động
-11.05%
2025
Tỷ giá trung bình
84.43749582 LKR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
77.85396522
–
92.32119636
LKR
Năm biến động
+17.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
95.94863505 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.38786942
–
101.26702294
LKR
Năm biến động
+4.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.