Tỷ giá Sol Peru sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = MOP
Cập nhật
1
PEN
=
2.33465842
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PEN = MOP$2.33465842 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = S/.0.42832818 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$2.33465842
Hiện tại
MOP$2.33465842
Cao nhất
MOP$2.33465842
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33465842 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.017756 MOP
-0.75%
30 ngày qua
+0.00247 MOP
+0.11%
1 năm qua
-0.030194 MOP
-1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
2.28954808 Hôm nay
2.33465842 Cao nhất
2.41261777
2.28954808 Hôm nay
2.33465842 Cao nhất
2.41261777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-3.83%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.35371719 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.10505202 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.01321734
–
2.21911639
MOP
PEN tăng giá
+4.79%
2023
Tỷ giá trung bình
2.15632679 MOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.06924513
–
2.26092395
MOP
PEN tăng giá
+2.96%
2024
Tỷ giá trung bình
2.14166267 MOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.07588931
–
2.19512487
MOP
Năm ổn định
-2.29%
2025
Tỷ giá trung bình
2.25307127 MOP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.1196368
–
2.39626554
MOP
Năm biến động
+11.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.35371719 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.28954808
–
2.41261777
MOP
Năm ổn định
-2.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.