Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Namibia cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = NAD
Cập nhật
1
PEN
=
4.75774188
NAD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = $4.75774188 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = S/.0.21018374 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$4.7577414
Hiện tại
$4.75774188
Cao nhất
$4.76907054
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.75774188 NAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.011329 NAD
-0.24%
7 ngày qua
-0.071343 NAD
-1.48%
30 ngày qua
-0.052073 NAD
-1.08%
1 năm qua
-0.388693 NAD
-7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
4.69346966 Hôm nay
4.75774188 Cao nhất
5.14643454
4.69346966 Hôm nay
4.75774188 Cao nhất
5.14643454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.06%
Tháng 12
-3.50%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.01398759 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.2523159 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.87560612
–
4.6343995
NAD
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
4.95060239 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.37824998
–
5.37435659
NAD
Năm biến động
+11.61%
2024
Tỷ giá trung bình
4.88416755 NAD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.58376677
–
5.19258301
NAD
Năm biến động
+0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
5.01398759 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.86394666
–
5.26592347
NAD
Năm ổn định
-1.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.80932385 NAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.69346966
–
4.95980321
NAD
PEN giảm giá
-3.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.