Tỷ giá Sol Peru sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = PKR

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Rupee Pakistan 80.14493655 PKR
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨79.81414311 Hiện tại ₨80.14493655 Cao nhất ₨80.1449392
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.14493655 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.32937 PKR
+0.41%
7 ngày qua
-0.062849 PKR
-0.08%
30 ngày qua
-0.130522 PKR
-0.16%
1 năm qua
-3.378662 PKR
-4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
79.07189136
Hôm nay
80.14493655
Cao nhất
84.07882511
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-4.14%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+3.08%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-2.49%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 80.73293866 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.35087958 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.40886281 – 61.73527995 PKR
Năm biến động +33.29%
2023
Tỷ giá trung bình 74.81076289 PKR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
59.43248952 – 83.25251981 PKR
Năm biến động +26.38%
2024
Tỷ giá trung bình 74.20525412 PKR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
71.81783581 – 76.28511283 PKR
Năm ổn định -1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 79.04253254 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
73.68649161 – 84.07882511 PKR
Năm biến động +12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 80.73293866 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.07189136 – 84.02077895 PKR
PEN giảm giá -3.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.