Tỷ giá Rupee Pakistan sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Sol Peru cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = PEN
Cập nhật
1
PKR
=
0.01252888
PEN
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = S/.0.01252888 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₨79.81556671 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.01252888
Hiện tại
S/.0.01252888
Cao nhất
S/.0.01253876
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01252888 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000018 PEN
+0.14%
7 ngày qua
+0.000071 PEN
+0.57%
30 ngày qua
+0.000017 PEN
+0.14%
1 năm qua
+0.000584 PEN
+4.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.0118936 Hôm nay
0.01252888 Cao nhất
0.01264672
0.0118936 Hôm nay
0.01252888 Cao nhất
0.01264672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+4.32%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-2.98%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01890942 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01890942 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01619819
–
0.02251803
PEN
Năm biến động
-24.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01344275 PEN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.01201165
–
0.01682581
PEN
Năm biến động
-20.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01347778 PEN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01310872
–
0.01392412
PEN
Năm ổn định
+1.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01267113 PEN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0118936
–
0.01357101
PEN
Năm biến động
-10.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01238443 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01190182
–
0.01264672
PEN
PKR tăng giá
+4.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.