Tỷ giá Sol Peru sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Leu Romania cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = RON

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Leu Romania 1.37740713 RON
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei1.37740713 Hiện tại lei1.37740713 Cao nhất lei1.38338257
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37740713 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005975 RON
-0.43%
7 ngày qua
-0.015359 RON
-1.10%
30 ngày qua
+0.007474 RON
+0.55%
1 năm qua
+0.069603 RON
+5.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.24100256
Hôm nay
1.37740713
Cao nhất
1.3969373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+4.60%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+2.31%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.36417927 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.22312851 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09033784 – 1.31520803 RON
Năm biến động +11.34%
2023
Tỷ giá trung bình 1.22348426 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.14727242 – 1.26396551 RON
PEN giảm giá -0.36%
2024
Tỷ giá trung bình 1.22561555 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17820765 – 1.28721087 RON
PEN tăng giá +5.23%
2025
Tỷ giá trung bình 1.25241297 RON
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.16639223 – 1.31155908 RON
Năm biến động +0.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36417927 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.24100256 – 1.3969373 RON
Năm biến động +6.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.