Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Sudan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = SDG

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Bảng Sudan 174.32630058 SDG
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.174.32630058 Hiện tại ج.س.174.32630058 Cao nhất ج.س.174.4834174
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
174.32630058 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.808343 SDG
+0.47%
7 ngày qua
-0.141428 SDG
-0.08%
30 ngày qua
-0.030572 SDG
-0.02%
1 năm qua
-3.132134 SDG
-1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
170.35059884
Hôm nay
174.32630058
Cao nhất
180.68521601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.20%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 175.15100059 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 130.07425477 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
109.62873571 – 151.55810369 SDG
Năm biến động +37.12%
2023
Tỷ giá trung bình 159.55655808 SDG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
145.4008977 – 169.03788078 SDG
Năm biến động +7.82%
2024
Tỷ giá trung bình 159.39107741 SDG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
151.57030019 – 162.98959253 SDG
Năm ổn định -1.37%
2025
Tỷ giá trung bình 168.63738791 SDG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
158.81308229 – 179.8287994 SDG
Năm biến động +11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 175.15100059 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
170.35059884 – 180.68521601 SDG
Năm ổn định -2.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.