Tỷ giá Bảng Sudan sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Sol Peru cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = PEN
Cập nhật
1
SDG
=
0.0057312
PEN
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = S/.0.0057312 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ج.س.174.4834174 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.0057312
Hiện tại
S/.0.0057312
Cao nhất
S/.0.00576396
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0057312 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000033 PEN
-0.57%
7 ngày qua
+0.000007 PEN
+0.13%
30 ngày qua
-0.000026 PEN
-0.45%
1 năm qua
+0.000096 PEN
+1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.00553449 Hôm nay
0.0057312 Cao nhất
0.00587025
0.00553449 Hôm nay
0.0057312 Cao nhất
0.00587025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.39%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00778154 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00778154 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00659813
–
0.0091217
PEN
Năm biến động
-27.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00627337 PEN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00591583
–
0.00687754
PEN
Năm biến động
-7.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00627491 PEN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00613536
–
0.0065976
PEN
Năm ổn định
+1.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00593791 PEN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00556084
–
0.00629671
PEN
Năm biến động
-10.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00570944 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00553449
–
0.00587025
PEN
Năm ổn định
+2.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.