Tỷ giá Sol Peru sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Shilling Somali cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = SOS

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Shilling Somali 165.58825867 SOS
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S164.89395063 Hiện tại S165.58825867 Cao nhất S165.58825867
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
165.58825867 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.693572 SOS
+0.42%
7 ngày qua
-0.48271 SOS
-0.29%
30 ngày qua
-0.050372 SOS
-0.03%
1 năm qua
-3.237007 SOS
-1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
162.15258137
Hôm nay
165.58825867
Cao nhất
177.40029542
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-3.88%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+3.28%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 166.42443153 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 150.99085915 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
141.44270224 – 442.28046982 SOS
Năm biến động +2.27%
2023
Tỷ giá trung bình 152.30921579 SOS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
145.79490955 – 159.97605479 SOS
PEN tăng giá +3.08%
2024
Tỷ giá trung bình 152.26111196 SOS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
147.31261021 – 155.68791821 SOS
Năm ổn định -1.71%
2025
Tỷ giá trung bình 160.36009967 SOS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
151.12055234 – 177.80076855 SOS
Năm biến động +11.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 166.42443153 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
162.15258137 – 177.40029542 SOS
Năm ổn định -2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.