Tỷ giá Shilling Somali sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Sol Peru cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = PEN
Cập nhật
1
SOS
=
0.00603908
PEN
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = S/.0.00603908 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = S165.58825867 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.00603908
Hiện tại
S/.0.00603908
Cao nhất
S/.0.0060645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00603908 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000025 PEN
-0.42%
7 ngày qua
+0.000018 PEN
+0.29%
30 ngày qua
+0.000002 PEN
+0.03%
1 năm qua
+0.000116 PEN
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.00563697 Hôm nay
0.00603908 Cao nhất
0.00616703
0.00563697 Hôm nay
0.00603908 Cao nhất
0.00616703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+4.04%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-3.17%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.38%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00665199 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00665199 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00226101
–
0.00707
PEN
Năm biến động
-2.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00656835 PEN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00625094
–
0.00685895
PEN
SOS giảm giá
-2.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0065684 PEN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00642311
–
0.00678829
PEN
Năm ổn định
+1.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00624426 PEN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00562427
–
0.00661723
PEN
Năm biến động
-10.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0060092 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00563697
–
0.00616703
PEN
Năm ổn định
+2.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.