Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = SSP
Cập nhật
1
PEN
=
37.82250831
SSP
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = £37.82250831 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = S/.0.02643928 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£37.74497943
Hiện tại
£37.82250831
Cao nhất
£37.82250831
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.82250831 SSP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.036623 SSP
+0.10%
7 ngày qua
-0.002394 SSP
-0.01%
30 ngày qua
-0.009117 SSP
-0.02%
1 năm qua
-0.761146 SSP
-1.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
36.95232141 Hôm nay
37.82250831 Cao nhất
39.12893805
36.95232141 Hôm nay
37.82250831 Cao nhất
39.12893805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 37.93723112 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.99739877 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.56934801
–
35.82477707
SSP
PEN tăng giá
+4.88%
2023
Tỷ giá trung bình
34.84675856 SSP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
33.38479708
–
36.6066074
SSP
Năm ổn định
+2.53%
2024
Tỷ giá trung bình
34.71606985 SSP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
33.57746984
–
35.48036867
SSP
Năm ổn định
-1.45%
2025
Tỷ giá trung bình
36.55673818 SSP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
34.42095191
–
38.94347366
SSP
Năm biến động
+11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.93723112 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.95232141
–
39.12893805
SSP
Năm ổn định
-2.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.