Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = TWD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Đài Loan mới 9.4582118 TWD
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$9.39265144 Hiện tại NT$9.4582118 Cao nhất NT$9.47384482
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.4582118 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.065477 TWD
+0.70%
7 ngày qua
+0.048239 TWD
+0.51%
30 ngày qua
+0.255284 TWD
+2.77%
1 năm qua
+0.299848 TWD
+3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.95978932
Hôm nay
9.4582118
Cao nhất
9.58479965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
-2.66%
Tháng 4
+2.51%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
+2.35%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
+1.94%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.35838411 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.76861912 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.92772577 – 8.18811404 TWD
Năm biến động +16.02%
2023
Tỷ giá trung bình 8.33273392 TWD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
7.71858509 – 8.76257714 TWD
Năm biến động +2.69%
2024
Tỷ giá trung bình 8.55569693 TWD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
8.085066 – 8.82957581 TWD
PEN tăng giá +5.20%
2025
Tỷ giá trung bình 8.74131134 TWD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
7.9344408 – 9.40562627 TWD
Năm biến động +6.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.35838411 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.95978932 – 9.58479965 TWD
Năm ổn định +1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.